logo
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUỐC LẬP ĐÀI BẮC - National Taipei University of Education - 國立臺北教育大學

Trường đại học sư phạm quốc lập Đài Bắc tọa lạc tại quận Da-an, thủ đô Đài Bắc, Đài Loan. Đây là một trường đại học có lịch sử rất lâu đời tại Đài Loan, thành lập từ năm 1895 và là một trường trong hệ thống giáo dục quốc dân. Trường Đại học Quốc lập Sư phạm Đài Loan (NTNU) khởi đầu với sứ mệnh là một tổ chức chuyên đào tạo giáo viên, nhưng qua thời gian, đã vươn mình trở thành một trường đại học tổng hợp cung cấp cho sinh viên và học giả cơ hội học tập và thực hiện nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực. Với bề dày lịch sử và truyền thống lâu đời, NTNU luôn khẳng định cam kết mạnh mẽ về sự xuất sắc trong học thuật.

  • Tên tiếng Trung: 國立臺北教育大學

  • Tên tiếng Anh: National Taipei University of Education

  • Châm ngôn: To love and to act (Tình yêu và Hành động)

  • Địa điểm: No. 134,  Section 2, Heping East Road, Da-an District, Taipei City, Taiwan 106, ROC

  • Tên viết tắt: NTNU

  • Tên tiếng Trung: 國立臺灣師範大學

  • Website:  https://www.ntnu.edu.tw/

Tại sao nên chọn Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan?

  • Cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi: Khuôn viên trường rộng rãi, thoáng mát. Phòng học chức năng, thư viện, phòng trưng bày nghệ thuật,…đều được trang bị tốt nhất nhằm phục vụ du học sinh được học tập trong môi trường thoải mái, năng động. Ngoài ra, trường còn có hàng ngàn đầu sách được cập nhật liên tục, phục vụ nhu cầu học tập của sinh viên.

  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao: Trường là cái nôi đào tạo ra những tinh hoa của giáo dục. Chính vì vậy, đội ngũ giảng viên chắc chắn là những người ưu tú trong lĩnh vực giáo dục. Bên cạnh đó, trường còn là nơi đào tạo ra các nhà giáo dục, nhà nghiên cứu có tầm ảnh hưởng lớn đối với sự phát triển của Đài Loan.

  • Thành tựu nổi bật: Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan là một trường đại học nổi tiếng và là 1 trong số 10 trường tại Đài Loan về triển vọng phát triển quốc tế. Ngoài ra, trường còn nằm trong hàng loạt các bảng xếp hạng danh giá như QS World University Rankings hay THE 2019.

  • Ngành học đa dạng: Với sự mong muốn được hội nhập thế giới, trường không chỉ đào tạo trong lĩnh vực giáo dục mà đã phát triển và mở rộng ngành học trong nhiều lĩnh vực khác. Nhờ vậy, trường đã thu hút được nhiều sinh viên quốc tế theo học đến từ nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là hệ ngôn ngữ.

 

Chuyên ngành đào tạo & học phí:

Các hệ học:

  • Bậc cử nhân

  • Bậc cao học (thạc sĩ, tiến sĩ)

Ngành đào tạo:

Khoa Giáo dục (College of Education):

  • Giáo dục (Education)

  • Tư vấn và Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology and Counseling)

  • Giáo dục Người lớn (Adult and Continuing Education)

  • Nâng cao sức khỏe và giáo dục sức khỏe (Health Promotion and Health Education)

  • Nghiên cứu Gia đình và Phát triển Con người (Human Development and Family Studies)

  • Giáo dục Công dân và Lãnh đạo (Civic Education and Leadership)

  • Giáo dục đặc biệt (Special Education)

  • Chương trình xuyên ngành ở Khoa Sư phạm (Transdisciplinary Program in College of Education)

  • Tư vấn phục hồi chức năng (Rehabilitation Counseling)

  • Chính sách và Quản lý Giáo dục (Educational Policy and Administration)

  • Chương trình giảng dạy và hướng dẫn (Curriculum and Instruction)

  • Nghiên cứu Thư viện và Thông tin (Library and Information Studies)

  • Thông tin và Giáo dục Máy tính (Information and Computer Education)

Khoa Nghệ thuật tự do (College of Liberal Arts):

  • Ngôn ngữ Trung Quốc (Chinese)

  • Ngôn ngữ Anh (English)

  • Lịch sử (History)

  • Địa lý (Geography)

  • Văn hóa, Ngôn ngữ và Văn học Đài Loan (Taiwan Culture, Languages and Literature)

  • Dịch thuật và Giải thích (Translation and Interpretation)

  • Lịch sử Đài Loan (Taiwan History)

Khoa khoa học (College of Science):

  • Toán học (Mathematics)

  • Vật lý (Physics)

  • Hoá học (Chemistry)

  • Khoa học về trái đất (Earth Sciences)

  • Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin (Computer Science and Information Engineering)

  • Khoa học giáo dục (Science Education)

  • Giáo dục môi trường (Environmental Education)

  • Khoa học đời sống (Life Science)

  • Khoa học dinh dưỡng (Nutrition Science)

  • Các ngành công nghệ sinh học và dược phẩm (Biotechnology and Pharmaceutical Industries)

Khoa nghệ thuật (College of Arts):

  • Mỹ thuật (Fine Arts)

  • Thiết kế (Design)

  • Lịch sử mỹ thuật (Art History)

Khoa công nghệ và kỹ thuật (College of Technology and Engineering):

  • Giáo dục Công nghiệp (Industrial Education)

  • Nghệ thuật đồ họa và Truyền thông (Graphic Arts and Communications)

  • Kỹ thuật cơ điện tử (Mechatronic Engineering)

  • Kỹ thuật điện (Electrical Engineering)

  • Kỹ thuật điện quang (Electro-Optical Engineering)

Khoa thể thao và giải trí (College of Sports and Recreation)

  • Giáo dục thể chất (Physical Education)

  • Hiệu suất thể thao (Athletic Performance)

  • Quản lý Thể thao, Giải trí và Khách sạn (Sport, Leisure and Hospitality Management)

Khoa nghiên cứu quốc tế và khoa học xã hội (College of International Studies and Social Sciences)

  • Giảng dạy tiếng Trung như ngôn ngữ thứ hai (Chinese as a Second Language)

  • Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)

  • Truyền thông đại chúng (Mass Communication)

  • Phát triển nguồn nhân lực quốc tế (International Human Resource Development)

  • Công tác xã hội (Social Work)

  • Văn hóa và Du lịch Châu Âu (European Cultures and Tourism)

Khoa âm nhạc (College of Music)

  • Âm nhạc (Music)

  • Biểu diễn nghệ thuật (Performing Arts)

  • Dân tộc học (Ethnomusicology)

Khoa quản lí (College of Management)

  • Quản trị kinh doanh (Business Administration)

  • Ban quản lý (Management)

  • Chiến lược và Kinh doanh Toàn cầu (Global Business and Strategy)

Học phí:

  • Bậc cử nhân: dao động từ 47,000 ~ 55,000 NT$/kỳ

  • Bậc cao học: dao động từ 51,000 ~ 57,000 NT$/kỳ

Lưu ý: Học phí sẽ phụ thuộc vào từng ngành đăng ký khác nhau

Một số chi phí khác:

  • Phí ký túc xá: 12,600 ~ 24,700 NT$/năm (Tùy theo loại phòng và hệ theo học)

  • Phí tài liệu : 800 ~ 1,000 NT$/tháng  (Tùy vào ngành học)

  • Phí sinh hoạt: 9,000 ~ 12,000 NT$/tháng

  • Phí bảo hiểm: 211 NT$

Lưu ý: Chi phí chỉ mang tính chất tham khảo.

KỲ NHẬP HỌC:

Giống với hầu hết các trường đại học tại Đài Loan, Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan cũng mở hai kỳ nhập học hàng năm, bao gồm:

   -   Kỳ mùa Xuân: khoảng đầu tháng 2 đến cuối tháng 6

   -   Kỳ mùa Thu: khoảng đầu tháng 9 đến giữa tháng 1

CHƯƠNG TRÌNH HỌC BỔNG:

Học bổng NTNU dành cho sinh viên quốc tế:

  • Giá trị học bổng: miễn học phí và một số khoản khác

  • Đối tượng: tất cả sinh viên năm nhất và chưa nhận bất kỳ học bổng của các cơ quan, tổ chức khác.

Một số học bổng du học Đài Loan khác do chính phủ Đài Loan hỗ trợ cho sinh viên quốc tế:

Học bổng MOE:

  • Trợ cấp:

    • 15,000 NT$/tháng (Cử nhân)

    • 20,000 NT$/tháng (Thạc sĩ, Tiến sĩ)

    • Học phí: tối đa 40,000 NT$/kỳ

Học bổng MOFA:

  • Trợ cấp: 25,000 ~ 30,000NT$/tháng

  • Thời hạn:

    • Bậc cử nhân, tiến sĩ (tối đa 4 năm)

    • Bậc thạc sĩ (tối đa 2 năm)

Học bổng MOST:

  • Trợ cấp: 30,000NT$/tháng

  • Thời hạn:  

    • Bậc tiến sĩ (tối đa 3 năm)

    • Bậc thạc sĩ (tối đa 2 năm)

Sau khi đã tìm hiểu xong về Trường Đại học Sư phạm Quốc Lập Đài Bắc, nếu các bạn đang có dự định du học Đài Loan tại trường này thì đừng ngần ngại liên hệ với PNT nhé!

 

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận

    TIN TỨC LIÊN QUAN KHÁC