logo
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ SỨC KHỎE cùng PNT
Tác giảDu học PNT

Học tiếng Hàn qua chủ đề sức khỏe – Thiết thực, gần gũi, dễ áp dụng

Sức khỏe là một chủ đề rất quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Khi học tiếng Hàn, việc nắm vững từ vựng liên quan đến sức khỏe sẽ giúp bạn dễ dàng diễn đạt tình trạng cơ thể, nói về việc chăm sóc sức khỏe và giao tiếp trong các tình huống thực tế. Đối với người học tiếng Hàn, đây là một chủ đề cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong hội thoại đời sống. Thông qua chủ đề này, bạn có thể mở rộng vốn từ vựng, luyện mẫu câu hỏi – trả lời và giao tiếp tự nhiên hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

Trong bài viết này, Trung tâm Ngoại ngữ PNT sẽ cùng bạn tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn về sức khỏe, phù hợp với người Việt học tiếng Hàn.

🧑‍⚕️ 1. Từ vựng liên quan đến sức khỏe trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

건강

Geon-gang

Sức khỏe

병원

Byeong-won

Bệnh viện

의사

Ui-sa

Bác sĩ

간호사

Gan-ho-sa

Y tá

환자

Hwan-ja

Bệnh nhân

진료

Jin-ryo

Khám bệnh

치료

Chi-ryo

Điều trị

Yak

Thuốc

📌 Đây là những từ vựng cơ bản bạn sẽ thường gặp khi nói về sức khỏe

🤒 2. Từ vựng tiếng Hàn về các triệu chứng bệnh

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

감기

Gam-gi

Cảm cúm

Yeol

Sốt

기침

Gi-chim

Ho

두통

Du-tong

Đau đầu

복통

Bok-tong

Đau bụng

목이 아프다

Mok-i a-peu-da

Đau họng

어지럽다

Eo-ji-reop-da

Chóng mặt

피곤하다

Pi-gon-ha-da

Mệt mỏi

👉 Ví dụ:

저는 감기에 걸렸어요.

(Tôi bị cảm cúm.)

💊 3. Từ vựng tiếng Hàn về chăm sóc sức khỏe

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

약을 먹다

Yak-eul meok-da

Uống thuốc

운동하다

Un-dong-ha-da

Tập thể dục

쉬다

Swi-da

Nghỉ ngơi

잠을 자다

Jam-eul ja-da

Ngủ

건강하다

Geon-gang-ha-da

Khỏe mạnh

건강 검진

Geon-gang geom-jin

Khám sức khỏe

식사

Sik-sa

Bữa ăn

영양

Yeong-yang

Dinh dưỡng

📌 Những từ này rất hữu ích khi nói về việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe.

💬 4. Mẫu câu thường dùng khi nói về sức khỏe

🌟 Câu hỏi về sức khỏe

  • 어디가 아파요?
    👉 Bạn đau ở đâu?

  • 몸이 괜찮아요?
    👉 Bạn có khỏe không?

🌟 Câu miêu tả tình trạng sức khỏe

  • 저는 머리가 아파요.
    👉 Tôi bị đau đầu.

  • 오늘 몸이 좀 안 좋아요.
    👉 Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm.

🌟 Câu khuyên chăm sóc sức khỏe

  • 약을 먹고 푹 쉬세요.
    👉 Hãy uống thuốc và nghỉ ngơi nhé.

🌏 5. Giới thiệu tình trạng sức khỏe bằng tiếng Hàn

Bạn có thể giới thiệu như sau:

저는 건강을 중요하게 생각합니다. 그래서 매일 운동을 하고 규칙적으로 식사를 합니다. 건강한 생활 습관을 유지하려고 노력합니다.

(Tôi coi trọng sức khỏe. Vì vậy tôi tập thể dục mỗi ngày và ăn uống đúng giờ. Tôi cố gắng duy trì lối sống lành mạnh.)

📌 Câu này phù hợp khi:

  • Làm bài nói về sức khỏe

  • Viết đoạn văn miêu tả thói quen sống

  • Luyện nói trình độ sơ cấp

Tại Trung tâm Ngoại ngữ PNT, việc học tiếng Hàn luôn gắn liền với:

  • Chủ đề quen thuộc trong đời sống (sức khỏe, gia đình, lớp học…)

  • Tình huống giao tiếp thực tế

  • Từ vựng + câu mẫu dễ áp dụng

✨ Nhờ đó, học viên không chỉ học từ mới mà còn biết cách sử dụng tiếng Hàn tự nhiên và đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hằng ngày.

👉 Đừng quên theo dõi website của PNT để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Hàn theo chủ đề ngày lễ và văn hóa nhé!

Trung tâm Ngoại ngữ PNT – Học ngoại ngữ từ cuộc sống. 🌱

DU HỌC QUỐC TẾ PNT - TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PNT

Website: duhocpnt.edu.vn 

Fanpage Du học Đài Loan: Du học Quốc tế PNT

Fanpage Du học Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA

Tiktok Đài Loan: Du học Quốc Tế PNT

Tiktok Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA

Fanpage: Trung tâm Ngoại ngữ PNT

Tiktok: Trung tâm Ngoại ngữ PNT

Tiktok tiếng Hàn: Học tiếng Hàn cùng PNT 

Hotline tư vấn du học :

Hotline 1: 0865.255.536 ( Zalo) - Tư vấn du học Đài Loan

Hotline 2: 0862.035.686 ( Zalo) - Tư vấn du học Hàn Quốc

Hotline tư vấn lớp học : 083 858 3686 ( Zalo)

Thời gian làm việc: Thứ 2 –  Sáng Thứ 7 | 8:00 – 17:00

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận

    TIN TỨC LIÊN QUAN KHÁC