logo
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ XIN VISA CÙNG TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PNT
Tác giảDu học PNT

Học tiếng Hàn qua chủ đề xin visa – Thực tế, cần thiết, dễ áp dụng

Việc xin visa là một trong những bước quan trọng khi bạn muốn đi du học, du lịch hoặc làm việc tại Hàn Quốc. Nắm vững từ vựng liên quan đến thủ tục visa sẽ giúp bạn dễ dàng chuẩn bị hồ sơ, giao tiếp tại đại sứ quán và hiểu rõ các yêu cầu cần thiết. Với người học tiếng Hàn, đây là một chủ đề mang tính ứng dụng cao trong đời sống thực tế. 

Trong bài viết này, Trung tâm Ngoại ngữ PNT sẽ cùng bạn tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn về xin visa, phù hợp với người Việt học tiếng Hàn 

✈️ 1. Từ vựng liên quan đến visa trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

Bi-ja

Visa

여권

Yeo-gwon

Hộ chiếu

대사관

Dae-sa-gwan

Đại sứ quán

영사관

Yeong-sa-gwan

Lãnh sự quán

출입국관리소

Chu-rip-guk-gwan-ri-so

Cục quản lý xuất nhập cảnh

신청서

Sin-cheong-seo

Đơn đăng ký

서류

Seo-ryu

Hồ sơ, giấy tờ

📌 Đây là những từ vựng cơ bản bạn sẽ gặp khi bắt đầu làm thủ tục xin visa.

🖊 2. Từ vựng về hồ sơ và thủ tục xin visa

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

비자 신청하다

Bi-ja sin-cheong-ha-da

Xin visa

서류를 제출하다

Seo-ryu-reul je-chul-ha-da

Nộp hồ sơ

인터뷰

In-teo-byu

Phỏng vấn

예약하다

Ye-yak-ha-da

Đặt lịch

수수료

Su-su-ryo

Lệ phí

승인하다

Seung-in-ha-da

Phê duyệt

거절되다

Geo-jeol-doe-da

Bị từ chối

👉 Ví dụ: 

비자를 신청하려면 서류를 준비해야 합니다.

(Xin visa thì cần chuẩn bị hồ sơ.)

🪑 3. Từ vựng về các loại visa

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

관광 비자

Gwan-gwang bi-ja

Visa du lịch

유학 비자

Yu-hak bi-ja

Visa du học

취업 비자

Chwi-eop bi-ja

Visa làm việc

단기 비자

Dan-gi bi-ja

Visa ngắn hạn

장기 비자

Jang-gi bi-ja

Visa dài hạn

복수 비자

Bok-su bi-ja

Visa nhiều lần

단수 비자

Dan-su bi-ja

Visa một lần

📌 Những từ này giúp bạn phân biệt các loại visa khác nhau khi đăng ký.

💬 4. Mẫu câu thường dùng khi xin visa

🌟 Câu hỏi thường gặp

  • 비자를 어떻게 신청해요?
    👉 Làm thế nào để xin visa?

  • 서류는 어디에 제출해요?
    👉 Nộp hồ sơ ở đâu?

  • 인터뷰가 필요해요?
    👉 Có cần phỏng vấn không?

🌟 Câu giao tiếp thực tế

  • 비자 신청서를 작성했습니다.
    👉 Tôi đã điền đơn xin visa.

  • 서류가 부족합니다.
    👉 Hồ sơ bị thiếu.

  • 결과를 기다리고 있습니다.
    👉 Tôi đang chờ kết quả.

🌏 5. Giới thiệu quá trình xin visa bằng tiếng Hàn

Bạn có thể nói như sau:

비자를 신청하려면 여권과 신청서, 필요한 서류를 준비해야 합니다. 대사관에 가서 서류를 제출하고 결과를 기다립니다.

(Dể xin visa, cần chuẩn bị hộ chiếu, đơn đăng ký và các giấy tờ cần thiết. Sau đó nộp hồ sơ tại đại sứ quán và chờ kết quả.)

📌 Câu này phù hợp khi:

  • Luyện nói về chủ đề thực tế

  • Viết đoạn văn

  • Chuẩn bị phỏng vấn

📚 HỌC TIẾNG HÀN QUA CHỦ ĐỀ THỰC TẾ CÙNG PNT

Tại Trung tâm Ngoại ngữ PNT, việc học tiếng Hàn luôn gắn liền với:

  • Chủ đề thiết thực (visa, du học, công việc…)

  • Tình huống giao tiếp thực tế

  • Từ vựng + mẫu câu dễ áp dụng

✨ Nhờ đó, học viên không chỉ học từ mới mà còn biết cách sử dụng tiếng Hàn tự nhiên và hiệu quả trong cuộc sống thực tế.

👉 Đừng quên theo dõi website của PNT để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Hàn theo chủ đề ngày lễ và văn hóa nhé!

Trung tâm Ngoại ngữ PNT – Học ngoại ngữ từ cuộc sống. 🌱

DU HỌC QUỐC TẾ PNT - TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PNT

Website: duhocpnt.edu.vn 

Fanpage Du học Đài Loan: Du học Quốc tế PNT

Fanpage Du học Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA

Tiktok Đài Loan: Du học Quốc Tế PNT

Tiktok Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA

Fanpage: Trung tâm Ngoại ngữ PNT

Tiktok: Trung tâm Ngoại ngữ PNT

Tiktok tiếng Hàn: Học tiếng Hàn cùng PNT 

Hotline tư vấn du học :

Hotline 1: 0865.255.536 ( Zalo) - Tư vấn du học Đài Loan

Hotline 2: 0862.035.686 ( Zalo) - Tư vấn du học Hàn Quốc

Hotline tư vấn lớp học : 083 858 3686 ( Zalo)

Thời gian làm việc: Thứ 2 –  Sáng Thứ 7 | 8:00 – 17:00

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận

    TIN TỨC LIÊN QUAN KHÁC