logo
100+ Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Hằng Ngày Thông Dụng Nhất [Dễ Học]
Tác giảDu học PNT

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng trong đời sống hằng ngày đóng vai trò rất quan trọng. Khi đi du lịch hoặc vừa mới sang Hàn Quốc du học, chắc hẳn nhiều bạn sẽ cảm thấy lo lắng về khả năng giao tiếp. Mặc dù Hàn Quốc là một quốc gia phát triển và không ít người có thể sử dụng tiếng Anh, nhưng trong thực tế vẫn có nhiều trường hợp bạn gặp người không thông thạo tiếng Anh, khiến việc trao đổi trở nên khó khăn.

Bên cạnh đó, với những ai bắt đầu sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, điều cần thiết đầu tiên chính là nắm vững những câu nói được người Hàn sử dụng thường xuyên. Đây đều là những mẫu câu cơ bản và dễ học, chẳng hạn như cách chào hỏi, gọi món khi vào nhà hàng, giao tiếp khi mua sắm hay cách ứng xử khi sử dụng các phương tiện giao thông công cộng.

Vì vậy, việc trang bị sẵn cho mình một vài câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn và không bị bối rối trong những tình huống thực tế. Để chuyến đi hay hành trình trải nghiệm tại Hàn Quốc trở nên trọn vẹn hơn, hãy cùng PNT luyện tập những mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn được sử dụng phổ biến hằng ngày qua bài viết dưới đây nhé!

100+ câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng nhất

1. Những câu tiếng Hàn thông dụng hàng ngày

Cùng PNT bắt đầu với những mẫu câu cơ bản thông dụng nhất.

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

안녕하세요

[an-nyeong-ha-se-yo]

Xin chào

안녕히 가세요

[an-nyeong-hi ga-se-yo]

Chào tạm biệt (người ra về)

안녕히 계세요

[an-nyeong-hi gye-se-yo]

Chào tạm biệt (người ở lại)

안녕히 주무세요

[an-nyeong-hi ju-mu-se-yo]

Chúc ngủ ngon

잘지냈어요?

[jal-ji-naes-seo-yo?]

Bạn có khỏe không?

저는 잘지내요

[jeo-neun jal-ji-nae-yo]

Tôi vẫn khỏe

감사합니다

[kam-sa-ham-ni-da]

Xin cảm ơn

죄송합니다

[joe-song-ham-ni-da]

Xin lỗi

실례합니다

[sil-lye-ham-ni-da]

Xin lỗi (khi muốn hỏi ai điều gì)

괜찮아요

[gwaen-chan-na-yo] 

Không sao đâu 

[ne] 

Vâng 

아니요

[a-ni-yo]

Không 

알겠어요

[al-ges-seo-yo]

Tôi biết rồi

모르겠어요

[mo-reu-ges-seo-yo]

Tôi không biết 

처음 뵙겠습니다

[cheo-eum boeb-ges-seum-ni-da]

Lần đầu được gặp bạn

만나서 반갑습니다

[man-na-seo ban-gab-seum-ni-da]

Rất vui được làm quen

도와주세요

[do-wa-ju-se-yo]

Hãy giúp tôi

사랑합니다

[sa-rang-ham-ni-da]

Tôi yêu bạn

환영합니다

[hwan-yeong-ham-ni-da]

Hoan nghênh

행운을 빌어요

[haeng-un-eul bil-eo-yo] 

Chúc may mắn    

건배

[geon-bae] 

Cạn ly    

생일 축하합니다

[saeng-il chuk-ha-ham-ni-da] 

Chúc mừng sinh nhật

2. Những câu tiếng Hàn dùng để hỏi thông dụng nhất

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

이름이 뭐예요?

[i-reum-i mwo-ye-yo]

Tên bạn là gì?

제 이름은 … 이에요

[je i-reum-eun … ieyo]

Tôi tên là…

몇 살이에요?

[myeoch sal-ieyo]

Bạn bao nhiêu tuổi?

저는 … 살이에요

[jeo-neun … sal-ieyo]

Tôi … tuổi

어디서 오셨어요?

[eo-di-seo o-syeos-seo-yo]

Bạn ở đâu đến?

누구세요?

[nugu-se-yo]  

Ai đó?

무엇?

[mu-eot]

Cái gì?

이게 뭐예요?

[i-ge mwo-ye-yo]

Cái này là gì?

어떻습니까?

[eot-teoh-seum-ni-kka]

Như thế nào?

어떻게 하지요?

[eot-teoh-ge-ha-ji-yo] 

Làm sao đây?

얼마예요?

[eol-ma-ye-yo] 

Bao nhiêu ạ?

무슨 일이 있어요?

[mu-seun-il-i is-seo-yo]

Có chuyện gì vậy?

왜요?

[wae-yo]

Tại sao? Sao vậy?

뭘 하고 있어요?

[mwol ha-go is-seo-yo] 

Bạn đang làm gì vậy?

지금 어디예요?

[ji-geum eo-di-ye-yo] 

Bây giờ bạn đang ở đâu? 

언제예요? 

[eon-je-ye-yo] 

Bao giờ ạ?

몇 시예요?

[myeoch-si-ye-yo] 

Mấy giờ?

다시 말씀해 주시겠어요?

[da-si mal-sseum-hae ju-si-ges-seo-yo]

Hãy nói lại một lần nữa đi ạ

천천히 말씀해 주시겠어요?

[cheon-cheon-hi mal-sseum-hae ju-si-ges-seo-yo]

Bạn có thể nói chậm một chút được không?

3. Những câu hỏi thăm bằng tiếng Hàn thông dụng

Bạn đã từng cảm thấy lúng túng khi giao tiếp qua điện thoại vì không biết nên nói gì với người ở đầu dây bên kia chưa? Để cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn, bạn nên trang bị cho mình một số mẫu câu giao tiếp cơ bản dưới đây.

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

여보세요

[yeo-bo-se-yo]

Alo

실례지만 누구세요?

[sil-lye-ji-man nugu-se-yo]

Xin lỗi nhưng mà ai đấy ạ?

…씨 좀 부탁드립니다

[… ssi jom bu-tag-deu-lim-ni-da]

Hãy cho tôi gặp … với ạ

…입니다

…im-ni-da] 

Tôi là …

… 씨와 통화할 수 있을까요?

[… ssi-wa thong-hwa-hal su is-seul-kka-yo]

Có thể nối máy cho … giúp tôi được không ạ?

잠시만 기다리세요

[jam-si-man ki-da-li-se-yo]

Xin đợi một lát ạ

죄송하지만 … 씨가 지금 안 계십니다

[joe-song-ha-ji-man … ssi-ga jam-si ja-li-leul bi-wos-sseum-ni-da]

Xin lỗi nhưng … bây giờ không có ở đây

… 씨에게 다시 전화하라고 할까요?

[… ssi-e-ge da-si jeon-hwa-ha-la-go hal-kka-yo] 

Bạn có muốn … gọi lại cho không?

메시지를 남기시겠어요?

[me-si-ji-leul nam-gi-si-ges-seo-yo]

Bạn có muốn để lại lời nhắn không?

4. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi mua sắm

Hàn Quốc là thiên đường mua sắm, nhưng rào cản ngôn ngữ có thể khiến trải nghiệm của bạn kém trọn vẹn. Dù là khách hàng hay nhân viên bán hàng, việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn tự tin trao đổi, mua sắm và làm việc hiệu quả hơn. Cùng khám phá ngay những câu nói cần thiết dưới đây nhé!

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

어서 오세요

[eo-seo o-se-yo]

Xin mời vào

뭘 도와 드릴까요?

[mwo do-wa deu-ril-kka-yo]

Tôi có thể giúp gì cho bạn không?

뭐 찾으세요?

[mwo cha-jeu-se-yo]

Bạn đang tìm gì thế?

…찾고 있어요

[…chat-go is-seo-yo]

Tôi đang tìm …

  …있어요?

[…is-seo-yo?]

Bạn có … không?

이거 비싸요?

[i-geo bi-ssa-yo?]

Cái này đắt không?

더 싼거 있어요?

[deol ssan-geo is-seo-yo]

Có cái nào rẻ hơn không?

이거 다른색 있어요?

[i-geo da-leun-saek is-seo-yo?] 

Bạn còn màu nào khác không? 

탈의실이 어디예요?

[tal-ui-sil-i eo-di-e-yo]

Phòng thay đồ ở đâu vậy?

이걸로 할게요

[i-geol-lo hal-ge-yo]

Tôi sẽ lấy cái này.

그냥 보고 있어요

[geu-nyang bo-go is-seo-yo]

Tôi chỉ xem thôi

다시 올게요

[da-si ol-ge-yo]

Tôi sẽ quay lại

이거 얼마예요?

[i-geo  eol-ma-ye-yo]

Cái này giá bao nhiêu tiền ạ? 

깎아 주세요

[kkak-ka ju-se-yo]

Giảm giá cho tôi đi

5. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi làm thêm

Phần này sẽ gợi ý cho bạn những điều cần chuẩn bị trước khi đi phỏng vấn xin việc, đồng thời giới thiệu các mẫu câu giao tiếp cơ bản giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi và làm việc cùng đồng nghiệp trong môi trường công sở.

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

여기서 야간도 해요?

[yeo-gi-seo ya-gan-do hae-yo]

Ở đây có làm đêm không?

하루 몇 시간 근무해요?

[ha-lu myeoch-si-gan geun-mu-hae-yo] 

Mỗi ngày tôi làm việc bao nhiêu tiếng?

일을 언제 시작해요?

[ireul eon-je si-jag-hae-yo] 

Khi nào tôi bắt đầu làm việc ạ?

무슨 일을 하겠어요?

[mu-seun ireul ha-ges-seo-yo]

Tôi sẽ làm việc gì?

새로 와서 잘 몰라요

[sae-ro wa-seo jal mol-la-yo] 

Tôi mới đến nên không biết rõ ạ

오늘 몇시까지 해요?

[o-neul myeoch-si-kka-ji hae-yo] 

Hôm nay làm đến mấy giờ?

누구와 함께 해요?

[nugu-wa ham-kke hae-yo] 

Tôi làm với ai ạ?

너무 피곤해, 좀 쉬자

[neo-mu pi-gon-hae, jom swi-ja]

Mệt quá, nghỉ chút thôi nào

저희를 많이 도와주세요

[jeo-hee-leul man-hi do-wa-ju-se-yo] 

Xin giúp đỡ nhiều cho chúng tôi

이렇게 하면 돼요?

[i-reoh-ge ha-myeon dwae-yo]

Làm thế này có được không?

한번 해 볼게요

[han-beon hae bol-ge-yo] 

Để tôi làm thử một lần xem

같이 해주세요

[gat-chi hae-ju-se-yo] 

Hãy làm cùng nhau đi

다른 일을 시켜주세요

[da-reun il-eul si-kyo-ju-se-yo]

Hãy cho tôi làm việc khác đi ạ

천천히 일에 익숙해질 거예요

[cheon-cheon-hi il-e ig-sug-hae-jil geo-ye-yo]

Từ từ tôi sẽ quen với công việc

이제부터 혼자 할 수 있어요

[i-je-bu-teo hon-ja hal su is-seo-yo]

Từ bây giờ tôi có thể làm một mình

최선을 다했어요

[choe-seon-eul da-haes-seo-yo] 

Tôi đã cố gắng hết sức

노력하겠어요

[no-ryeok-ha-ges-seo-yo]

Tôi sẽ nỗ lực

저는 금방 나갔다 올게요

[jeo-neun geum-bang na-gas-da ol-ge-yo] 

Tôi ra ngoài một lát rồi sẽ vào ngay

이렇게 하면 되지요?

[i-leoh-ge ha-myeon doe-ji-yo] 

Làm thế này là được phải không?

켜세요

[kyeo-se-yo] 

Hãy bật lên

끄세요

[kkeu-se-yo]

Hãy tắt đi

손을 지 마세요

[son-eul dae-ji ma-se-yo]

Đừng chạm tay vào nhé

위험하니까 조심하세요

[wi-heom-ha-ni-kka jo-sim-ha-se-yo]

Nguy hiểm, hãy cẩn thận

월급 명 세서를 보여주세요

[wol-geub myeong se-seo-leul bo-yeo-ju-se-yo]

Cho tôi xem bảng lương đi ạ

이번달 제 월급이 얼마에요?

[i-beon-dal je wol-geub-i eol-ma-e-yo]

Tháng này lương tôi được bao nhiêu?

월급 언제 나오겠어요?

[wol-geub eon-je na-o-ges-seo-yo] 

Bao giờ thì có lương ạ?

월급을 인상해주세요

[wol-geub-eul in-sang-hae-ju-se-yo]

Hãy tăng lương cho tôi đi ạ

무엇을 도와드릴까요?

무엇을 도와드릴까요? [mu-eos-eul do-wa-deu-lil-kka-yo] 

Tôi có thể giúp gì được bạn?

한번 해봐 주세요

[han-beon hae-bwa ju-se-yo] 

Hãy làm thử cho tôi xem với

6. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi đi giao thông

Nếu bạn di chuyển bằng tàu điện ngầm nhưng còn bối rối và cần hỏi thông tin từ những người xung quanh, hãy tham khảo những mẫu câu dưới đây để việc đi lại trở nên thuận tiện hơn nhé!

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

표는 어디에서 살 수 있습니까?

[pyo-neun eo-di-e-seo sal su is-seub-ni-kka?]

Tôi có thể mua vé ở đâu ạ?

지금 부산 가는 차 있습니까?

[ji- geum bu-san ga-neun-cha is-seub-ni-kka]

Bây giờ có chuyến đi đến Busan không ạ?

표 두 장 사주세요

[pyo-du-jang sa-ju-se-yo] 

Hãy mua hộ cho tôi hai vé nhé

창문옆 자리로 해주세요

[chang-mun-yeop-ja-li-lo hae-ju-se-yo] 

Cho tôi ghế ở cạnh cửa

얼마입니까?

[eol-ma-im-ni-kka]

Giá bao nhiêu vậy?

저는 표를 반환하고 싶어요

[jo-neun pyo-reul ban-hwan-ha-go sip-o-yo]

Tôi muốn trả lại vé

시청에 가려면 어디에서 갈아 타야 해요?

[si-chung-e ga-ryeo-myeon eo-di-e-seo gar-a ta-ya hae-yo]

Nếu muốn vào trung tâm thành phố thì tôi phải chuyển tàu ở đâu?

종로삼가역에서 갈아 타시면 됩니다

[jong-ro-sam-ga-yeok-e-seo gar-a ta-si-myeon dwem-ni-ta]

Bạn chuyển tàu ở ga Jongrosamga là được

7. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi hỏi đường

Khi bạn muốn tìm đến một địa điểm nào đó nhưng chưa biết đường đi, đừng ngần ngại sử dụng những mẫu câu dưới đây để hỏi thăm những người xung quanh nhé!

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

가까운 … 어디 있는지 아세요?

[ga-gga-un … eo-di it-neun-ji a-se-yo]ư

Bạn có biết (địa điểm) gần đây nhất ở đâu không?

여기는 어디예요?

[yeo-gi-neun eo-di-ye-yo]

Đây là đâu vậy ạ?

어디에서 택시를 잡을 수 있어요?

[eo-di-e-seo taek-si-reul jab-eul su iss-eo-yo]

Tôi có thể bắt taxi ở đâu?

버스 정류장이 어디예요?

[beo-seu jung-ryu-jang-i eo-di-ye-yo]

Trạm xe buýt ở đâu vậy?

이곳으로 가주세요

i-geot-eu-ro ga-ju-se-yo]

Hãy đưa tôi đến địa chỉ này

가장 가까운 경찰서가 어디예요?

[ga-jang ga-gga-un gyung-chal-seo-ga eo-di-ye-yo]

Đồn cảnh sát gần nhất là ở đâu?

대사관이 어디에 있어요?

[dae-sa-kwan-i eo-di-e iss-eo-yo]

Đại sứ quán nằm ở đâu vậy?

8. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi ăn uống

Ăn uống là một phần vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, nếu khi vào nhà hàng mà bạn lại lúng túng, không biết diễn đạt thế nào để gọi món hay nhờ nhân viên phục vụ, bữa ăn sẽ trở nên bất tiện hơn rất nhiều. Vì vậy, hãy ghi nhớ và sử dụng ngay những mẫu câu dưới đây để việc dùng bữa tại nhà hàng trở nên dễ dàng và thoải mái hơn nhé!

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

메뉴 좀 보여주세요

[me-nyu jom bo-yeo-ju-se-yo]

Vui lòng cho tôi mượn menu

추천해주실 만한거 있어요?

[chu-cheon-hae-ju-sil man-han-geo iss-eo-yo]

Có thể giới thiệu cho tôi vài món được không?

물 좀 주세요

[mul jom ju-se-yo]

Cho tôi xin một chút nước

이걸로 주세요

[i-geol-lo ju-se-yo]

Làm ơn cho tôi món này

계산해 주세요

[gye-san-hae ju-se-yo]

Hãy thanh toán/ tính tiền cho tôi

PNT – Trung tâm đào tạo ngoại ngữ uy tín, luôn mang đến cho học viên phương pháp học tiếng Hàn hiệu quả, dễ áp dụng và phù hợp với mọi mục tiêu học tập!

DU HỌC QUỐC TẾ PNT

Website: duhocpnt.edu.vn 

Fanpage Du học Đài Loan: Du học Quốc tế PNT

Fanpage Du học Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA

Tiktok Đài Loan: Du học Quốc Tế PNT

Tiktok Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA

Fanpage: Trung tâm Ngoại ngữ PNT

Tiktok: Trung tâm Ngoại ngữ PNT

Tiktok tiếng Hàn: Học tiếng Hàn cùng PNT 

Hotline tư vấn du học :

Hotline 1: 0865.255.536 ( Zalo) - Tư vấn du học Đài Loan

Hotline 2: 0862.035.686 ( Zalo) - Tư vấn du học Hàn Quốc

Hotline tư vấn lớp học : 083 858 3686 ( Zalo)

Thời gian làm việc: Thứ 2 –  Sáng Thứ 7 | 8:00 – 17:00

Địa chỉ : Số 91B3, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận

    TIN TỨC LIÊN QUAN KHÁC