
I. TRƯỜNG CAO ĐẲNG GIMHAE HÀN QUỐC - Gimhae University – 김해대학교
Gimhae University (김해대학교) nằm tại Gimhae, tỉnh Gyeongsangnam-do – khu vực được đánh giá cao nhờ môi trường trong lành và nhịp sống thoải mái. Đây là trường duy nhất tại Gimhae đào tạo hệ Cử nhân, cách Busan khoảng 18km, nổi bật với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và nghệ thuật ẩm thực, phù hợp với sinh viên muốn học gần Busan nhưng vẫn tận hưởng chi phí sinh hoạt hợp lý và không gian sống yên bình.
-
Tên tiếng anh: Gimhae University
-
Tên tiếng hàn: 김해대학교
-
Năm thành lập: 2005
-
Ký túc xá: 900,000 KRW/ 6 tháng (phòng 4 người)
-
Địa chỉ: 198 Saman-ro 112beon-gil, Gimhae, Gyeongsangnam-do, Korea
-
Website: gimhae.ac.kr

Gimhae là thành phố trung tâm của tỉnh Gyeongsangnam-do, thuộc khu vực Đông Nam Hàn Quốc, nổi bật với nền công nghiệp phát triển mạnh mẽ và môi trường sống trong lành, yên bình. Với hơn 9.500 doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực cơ khí, ô tô, kim loại và đóng tàu, Gimhae được xem là một trong những đầu tàu kinh tế của vùng Busan – Gyeongnam, đồng thời tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thực tập cho sinh viên.
Không chỉ phát triển về kinh tế, Gimhae còn có hệ thống giao thông thuận tiện khi chỉ cách Busan khoảng 18km, giúp cư dân dễ dàng tiếp cận trung tâm kinh tế – văn hóa lớn thứ hai Hàn Quốc. Thành phố sở hữu nhịp sống dễ chịu, chi phí sinh hoạt hợp lý hơn so với các đô thị lớn, cùng nhiều không gian xanh và cơ sở hạ tầng hiện đại, mang đến môi trường học tập và sinh sống lý tưởng cho sinh viên quốc tế.
II. CHƯƠNG TRÌNH HỌC TIẾNG HÀN TẠI CAO ĐẲNG GIMHAE
1. Chi phí khóa học
| Phí nhập học | 100,000 KRW |
| Học phí | 4,800,000 KRW/1 năm (4 kì) |
| Phí bảo hiểm sức khỏe | 100,000 KRW/6 tháng |
| Thời gian học | 160 giờ/10 tuần/1 kỳ |
| Thời gian lớp học | 9:00 ~ 13:00 |
| Số lượng học viên | 20 học viên/1 lớp |
| Hoạt động ngoại khóa | 2 học kì 1 lần trải nghiệm văn hóa |
-
Thông tin có thể thay đổi hoặc bổ sung tùy theo tình hình của trường.
-
Tham khảo nội dung chi tiết khóa học:
-
Giáo trình giảng dạy: Giáo trình Seoul
| Cấp độ | Nội dung khóa học | |
| Sơ cấp | Cấp 1 |
|
| Cấp 2 |
| |
| Trung cấp | Cấp 3 |
|
| Cấp 4 |
| |
| Cao cấp | Cấp 5 |
|
| Cấp 6 |
| |

III. CHƯƠNG TRÌNH CHUYÊN NGÀNH TẠI CAO ĐẲNG GIMHAE
-
Chuyên ngành (Dựa theo năm học 2025)
-
Lớp học: 1 buổi/1 tuần (tùy theo chuyên ngành, mỗi tuần học 1 buổi lý thuyết + 1 buổi thực hành dự kiến)
-
Mở mới các khoa chuyên biệt dành riêng cho du học sinh quốc tế vào năm 2025.
| KHOA | CHUYÊN NGÀNH | THỜI GIAN ĐÀO TẠO | HỌC PHÍ (KRW) | ||
| Học kỳ đầu | Sau học kỳ nhập học | ||||
| ★ Khoa Chăm sóc sức khỏe người | Chăm sóc sắc đẹp | Ban ngày | 2 năm | 2,898,000 | 2,700,000 |
| Nấu ăn và Bánh ngọt khách sạn | |||||
| Phúc lợi xã hội | |||||
| Chăm sóc sức khỏe toàn cầu | |||||
| ★ Khoa Công nghiệp Khu vực | Y học tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) | 2,898,000 | 2,700,000 | ||
| An toàn phòng cháy chữa cháy công nghiệp | |||||
| Công nghệ ô tô tương lai | |||||
| Công nghệ cơ điện tử toàn cầu | |||||
| Cấp cứu | 3 năm | 3,498,000 | 3,300,000 | ||
| Khoa bệnh lý lâm sàng | 3,348,000 | 3,150,000 | |||
| Vệ sinh nha khoa | 3,348,000 | 3,150,000 | |||
| Quang học kính mắt | 2 năm | 2,898,000 | 2,700,000 | ||
-
Kí hiệu “★” là những chuyên ngành dự kiến mở dành cho chương trình đào tạo bằng tiếng Anh.
-
Có thể chọn chuyên ngành phụ sau khi nhập học.
-
Mức học phí trong tài liệu này có thể thay đổi tùy theo tình hình nội bộ của trường.
1. Tiêu chí tuyển sinh
| Tiêu chuẩn | Nội dung |
| Điều kiện bắt buộc |
|
| Bằng cấp bổ sung |
|
| Phạm vi công nhận năng lực ngôn ngữ
(*Tất cả phải còn hiệu lực tính đến ngày nhập học) |
2. Học bổng
🥇 TOPIK cấp 2 trở lên: hỗ trợ học bổng 40 ~ 50%
🥈 TOPIK cấp 3: hỗ trợ thêm 500,000 KRW học bổng
🥉 Học bổng mỗi kỳ giảm 20% học phí
(Nếu đạt điểm tổng trung bình B trở lên (tức đạt 3.0) và hoàn thành 15 tín chỉ trở lên)
| Sinh viên mới | Học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học (giảm học phí)
Học phí:
| ||
| Học bổng thành tích dành cho sinh viên đang theo học | 1. Sinh viên nằm trong top 2% số lượng sinh viên đăng ký của từng khoa trong học kỳ, đạt từ 12 tín chỉ trở lên giảm 80% học phí học kỳ đó | học kỳ đó | 80% |
| 2. Sinh viên nằm trong top 3% số lượng sinh viên đăng ký của từng khoa trong học kỳ, đạt từ 12 tín chỉ trở lên giảm 60% học phí học kỳ đó | 60% | ||
| 3. Sinh viên nằm trong top 7% số lượng sinh viên đăng ký của từng khoa trong học kỳ, đạt từ 12 tín chỉ trở lên giảm 30% học phí học kỳ đó | 30% | ||
| 4. Sinh viên nằm trong top 15% số lượng sinh viên đăng ký của từng khoa trong học kỳ, đạt từ 12 tín chỉ trở lên giảm 20% học phí học kỳ đó | 20% | ||
| 5. Sinh viên nằm trong top 20% số lượng sinh viên đăng ký của từng khoa trong học kỳ, đạt từ 12 tín chỉ trở lên giảm 10% học phí học kỳ đó | 10% | ||
| Học bổng gia đình | Sinh viên có từ 2 người trở lên là anh chị em ruột hoặc người thân trực hệ đang cùng theo học tại trường trong học kỳ đó sẽ được giảm 30% học phí cho 1 người (chỉ áp dụng cho 1 người trong số đó) | ||
-
Hướng dẫn nộp hồ sơ tại cao đẳng GIMHAE
-
Thời gian nhập học: tháng 3 và tháng 9 hằng năm.
3. Danh mục hồ sơ:
| HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ | GHI CHÚ |
| Đơn xin nhập học theo mẫu của trường (gồm: Đơn xin nhập học, bản tự giới thiệu về kế hoạch học tập, cam kết của du học sinh, bản đồng ý sử dụng thông tin cá nhân, đơn cam kết chi trả chi phí du học, ảnh). | Nộp sau khi nhận được thông báo từ trường. |
| Bản chứng nhận tốt nghiệp THPT | Dịch thuật và công chứng |
| Bảng điểm THPT | Dịch thuật và công chứng |
| Năng lực ngôn ngữ (tùy chọn) | – 1 bản chứng nhận năng lực tiếng Hàn (TOPIK). – 1 bản chứng nhận điểm kỳ thi tiếng Anh quốc tế (nếu có). |
| Giấy chứng minh năng lực tài chính (bắt buộc) | Giấy chứng nhận số dư tài khoản từ 16,000,000 KRW trở lên (thời hạn ít nhất 3 tháng kể từ ngày nộp đơn) hoặc giấy xác nhận số dư tài khoản từ 16,000,000 KRW trở lên (có hiệu lực trong 1 tháng gần nhất). |
| Bản sao hộ chiếu | |
| Bản sao CCCD/hộ chiếu của học sinh và của cha mẹ | |
| Bản chứng nhận quan hệ gia đình (hoặc sổ hộ khẩu) do chính phủ cấp |
IV. KÝ TÚC XÁ TẠI CAO ĐẲNG GIMHAE
| Phân loại | Chi phí (KRW/ 6 tháng) | Ghi chú |
| Phòng 4 người | 900,000/KRW/ 6 tháng | Mỗi phòng đều được lắp đặt máy điều hòa riêng, kèm theo phòng tắm và nhà vệ sinh sạch sẽ. Có phòng nghỉ, phòng nấu ăn, phòng giặt, phòng tắm |
Để biết thêm thông tin chi tiết về chương trình tuyển sinh và nộp hồ sơ vào trường, liên hệ ngay với PNT để được hỗ trợ nhanh nhất!
DU HỌC QUỐC TẾ PNT
Website: duhocpnt.edu.vn
Fanpage Du học Đài Loan: Du học Quốc tế PNT
Fanpage Du học Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA
Tiktok Đài Loan: Du học Quốc Tế PNT
Tiktok Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA
Fanpage: Trung tâm Ngoại ngữ PNT
Tiktok: Trung tâm Ngoại ngữ PNT
Tiktok tiếng Hàn: Học tiếng Hàn cùng PNT
Hotline tư vấn du học :
Hotline 1: 0865.255.536 ( Zalo) - Tư vấn du học Đài Loan
Hotline 2: 0862.035.686 ( Zalo) - Tư vấn du học Hàn Quốc
Hotline tư vấn lớp học : 083 858 3686 ( Zalo)
Thời gian làm việc: Thứ 2 – Sáng Thứ 7 | 8:00 – 17:00
Địa chỉ : Số 91B3, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
