
I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SANGMYUNG HÀN QUỐC
» Tên tiếng Hàn: 상명대학교
» Tên tiếng Anh: Sangmyung University
» Loại hình: Tư thục
» Cơ sở học:
-
Trụ sở Seoul: 20, Hongjimun 2-gil, Jongno-gu, Seoul
-
Cơ sở Cheonan: 31, Sangmyeongdae-gil, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam
» Website: www.smu.ac.kr

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SANGMYUNG HÀN QUỐC
1. Tổng quan về Trường Đại học Sangmyung
Đại học Sangmyung (Sangmyung University) là trường đại học tư thục uy tín tại Hàn Quốc, được thành lập năm 1937, với hai cơ sở chính tại Seoul và Cheonan. Trường nổi bật với thế mạnh đào tạo trong các lĩnh vực Kinh doanh, Khoa học Xã hội, Truyền thông, Thiết kế, Nghệ thuật và Công nghệ, kết hợp giữa học thuật và sáng tạo thực tiễn.
Sangmyung sở hữu môi trường học tập hiện đại, không gian xanh ngay giữa lòng thủ đô, cùng hệ thống chương trình trao đổi và hợp tác quốc tế đa dạng dành cho sinh viên nước ngoài. Bên cạnh chất lượng đào tạo, trường còn được biết đến là cái nôi nuôi dưỡng nhiều tài năng trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao và giải trí, góp phần tạo nên cộng đồng sinh viên năng động, giàu trải nghiệm và cơ hội phát triển toàn cầu.
2. Những điểm nổi bật của Đại học Sangmyung
-
Vị trí đắc địa tại thủ đô Seoul
Campus nằm ngay trung tâm Seoul, thuận tiện di chuyển, kết nối nhanh với các khu văn hóa – thương mại – doanh nghiệp, tạo lợi thế lớn cho sinh viên quốc tế trong học tập và trải nghiệm.
-
Thế mạnh về Nghệ thuật, Thiết kế và Truyền thông
Sangmyung nổi tiếng với các ngành sáng tạo như Thiết kế, Mỹ thuật, Truyền thông, Nghệ thuật biểu diễn và Kinh doanh sáng tạo, phù hợp với những bạn yêu thích môi trường học tập năng động, thực tiễn.
-
Môi trường quốc tế hóa
Trường có nhiều chương trình trao đổi, lớp học dành cho sinh viên quốc tế và hỗ trợ du học sinh, giúp sinh viên dễ hòa nhập và mở rộng mạng lưới toàn cầu.
-
Hai cơ sở hiện đại: Seoul & Cheonan
Hệ thống campus rộng rãi, cơ sở vật chất đầy đủ với thư viện, phòng studio, phòng thực hành và khu sinh hoạt sinh viên hiện đại.
-
Hoạt động ngoại khóa và trải nghiệm thực tế phong phú
Sinh viên được khuyến khích tham gia các câu lạc bộ, dự án sáng tạo, lễ hội trường và hoạt động cộng đồng, giúp phát triển kỹ năng mềm và tư duy toàn diện.
- Cái nôi đào tạo tài năng nghệ thuật – thể thao
Sangmyung được biết đến là nơi nuôi dưỡng nhiều gương mặt nổi bật trong lĩnh vực nghệ thuật, giải trí và thể thao của Hàn Quốc.
3. Một số thành tích của trường
-
Xếp hạng học thuật
Trường được xếp hạng #52 trong số 193 đại học ở Hàn Quốc và #3015 trên thế giới theo bảng xếp hạng EduRank 2025, với các chỉ số nghiên cứu và ảnh hưởng tích cực trong nhiều lĩnh vực học thuật.
-
Đạt điểm S cao nhất trong Dự án Hỗ trợ Đổi mới Đại học (University Innovation Support Project)
Sangmyung liên tiếp nhận điểm S (cao nhất) trong hai năm liên tiếp – đánh giá bởi Bộ Giáo dục và Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc nhờ thành tựu trong đổi mới giáo dục, mở rộng lựa chọn chuyên ngành và hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên.
-
Thành tích sinh viên trong cuộc thi thiết kế quốc gia
Khoa Space Design (Thiết kế Không gian) của trường đã giành Giải Nhất (Grand Prize) và Giải Xuất sắc cùng nhiều giải thưởng khác tại Korea Interior Design Competition – cuộc thi thiết kế nội thất danh giá tại Hàn Quốc.
-
Mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn
Sangmyung có liên kết với hơn 300 trường đại học đối tác trên toàn thế giới, tạo cơ hội trao đổi, nghiên cứu và học tập quốc tế cho sinh viên.
-
Đánh giá bởi Bộ Giáo dục Hàn Quốc
Trường và viện sau đại học của Sangmyung được Bộ Khoa học Kỹ thuật và Giáo dục Hàn Quốc ghi nhận là những cơ sở đào tạo xuất sắc, thể hiện uy tín và chất lượng cao của chương trình đào tạo.
III. CHƯƠNG TRÌNH HỌC TIẾNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SANGMYUNG HÀN QUỐC

1. Điều kiện du học tiếng tại Trường Đại học Sangmyung
| Điều kiện | Hệ tiếng D4-1 | Hệ Đại học | Hệ Sau Đại học |
| Cha mẹ có Quốc tịch nước ngoài |
|
|
|
| Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương |
|
|
|
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học |
|
|
|
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 |
|
|
|
| Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên |
|
| |
| Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4 |
|
|
2. Thông tin về khóa học tiếng Hàn
| Thời gian: 4 kỳ/ 1 năm, Mỗi kỳ: 10 tuần, Mỗi tuần: 5 ngày | ||
| Thời gian: 09:00 ~ 13:00 (Chỉ học sáng) | ||
| Cấp độ: Cấp 1 (Sơ cấp) đến Cấp 6 (Cao cấp) | ||
| Sĩ số lớp: Tối đa 20 học sinh | ||
| Campus | Seoul | Cheonan |
| Học phí | 6,000,000 KRW/năm | 5,080,000 KRW/năm |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW | |
(*) Học phí có thể thay đổi theo từng kỳ. Chưa bao gồm phí ký túc xá và giáo trình.
3. Lịch tuyển sinh 2026
| Kỳ học | Thời gian học | Thời gian mở tuyển sinh |
| Tháng 3 | 2026.03.09.(Thứ hai) ~ 2026.05.19.(Thứ ba) | 25.11.10 ~ 26.01.09 |
| Tháng 6 | 2026.06.08.(Thứ hai) ~ 2026.08.14.(Thứ sáu) | 26.02.09 ~ 26.04.10 |
| Tháng 9 | 2026.09.07.(Thứ hai) ~ 2026.11.19.(Thứ năm) | 26.05.11 ~ 26.07.10 |
| Tháng 12 | 2026.12.07.(Thứ hai) ~ 2027.02.18.(Thứ năm) | 26.08.10 ~ 26.10.09 |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SANGMYUNG HÀN QUỐC

2. Chuyên ngành – Học phí
-
Phí đăng ký: 120,000 KRW
-
Phí nhập học: 481,000 KRW/ kỳ
-
Phí hội sinh viên: 12, 000 KRW
| Khoa đào tạo | Ngành đào tạo | Học phí/ 1 kỳ (KRW/Kỳ) |
SEOUL CAMPUS | ||
| Khoa học xã hội và nhân văn |
| 4,101,000 |
| Khoa học tự nhiên |
| 4,909,000 |
| 4,592,000 | |
| Kỹ thuật |
| 5,297,000 |
| Giáo dục thể chất |
| 4,920,000 |
| Thể thao & Giải trí |
| 5,499,000 |
| Âm nhạc |
| 6,071,000 |
| Nghiên cứu tự do | 5,056,000 | |
CHEONAN CAMPUS | ||
| Khoa học nhân văn |
| 4,053,000 |
| ||
| Khoa học tự nhiên |
| 4,817,000 |
| Kỹ thuật |
| 5,133,000 |
| Giáo dục thể chất |
| 4,894,000 |
| Nghệ thuật |
| 5,272,000 |
| Nghiên cứu tự do | 4,834,000 | |
2. Học bổng
-
Cơ sở Seoul:
| Loại học bổng | Điều kiện | Chi tiết |
| GPA xuất sắc | Hạng 1% tại bài kiểm tra đầu vào | 100% học phí |
| Hạng 1%-3% tại bài kiểm tra đầu vào | 70% học phí | |
| Hạng 3%-10% tại bài kiểm tra đầu vào | 50% học phí | |
| Hạng 10%-40% tại bài kiểm tra đầu vào | 30% học phí | |
| Ngoại ngữ xuất sắc | Topik 4 trở lên (hoặc Topik 3 trở lên với ngành về thể thao, âm nhạc và nghệ thuật) | 70% học phí |
| Topik 4 trở lên (hoặc Topik 2 trở lên với ngành về thể thao, âm nhạc và nghệ thuật) | 40% học phí |
-
Nếu ứng viên nhận học bổng đủ điều kiện cho cả hai loại Học bổng Tuyển sinh Toàn cầu Sangmyung, loại học bổng có tỷ lệ cao hơn sẽ được lựa chọn và trao thưởng.
-
Cơ sở Cheonan:
| Loại học bổng | Điều kiện | Chi tiết |
| Ngoại ngữ xuất sắc (A4) | Topik 4 trở lên (hoặc Topik 3 trở lên với ngành về thể thao và nghệ thuật) | 100% học phí |
| Ngoại ngữ xuất sắc (A3) | Topik 3 trở lên (hoặc Topik 2 trở lên với ngành về thể thao và nghệ thuật) | 50% học phí |
| GPA xuất sắc | Đạt điểm top 1% cho bài kiểm tra đầu vào | 70% học phí |
| Đạt điểm top 3-10% cho bài kiểm tra đầu vào | 50% học phí | |
| Đạt điểm top 10-40% cho bài kiểm tra đầu vào | 30% học phí |
-
Học bổng dành cho sinh viên xuất sắc về ngôn ngữ sẽ được xét duyệt dựa trên hồ sơ nộp trước hạn chót nộp đơn xin nhập học.
-
Ngay cả khi trùng với mục tiêu chi trả của Học bổng Tuyển sinh Toàn cầu Sangmyeong, học bổng này chỉ được chi trả bằng cách đăng ký một học bổng duy nhất với tỷ lệ chi trả cao.
-
Học bổng dành cho thí sinh đến từ các cơ sở giáo dục đã ký kết thỏa thuận trao đổi với trường đại học này sẽ được chi trả riêng dựa trên nội dung của thỏa thuận.
-
Học bổng riêng (lớp 4: 300.000 won, lớp 5: 500.000 won, lớp 6) dành cho những thí sinh có điểm TOPIK xuất sắc trong thời gian nhập học.
-
Học bổng dành cho sinh viên tốt nghiệp Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ và Văn hóa Quốc tế SMU: giảm 30% học phí học kỳ đầu tiên.
-
Học bổng Xuất sắc Sangmyung: Học bổng được trao cho 40% sinh viên nước ngoài có điểm trung bình cao nhất theo từng khối lớp.
| Tiêu chuẩn nhận học bổng | Mức học bổng |
| Điểm học tập kỳ trước đạt hạng dưới 2% | 100% |
| Điểm học tập kỳ trước đạt hạng từ 2% - 5% | 70% |
| Điểm học tập kỳ trước đạt hạng từ 5% - 10% | 50% |
| Điểm học tập kỳ trước đạt hạng từ 10% - 40% | 30% |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SANGMYUNG HÀN QUỐC
-
Phí đăng kí: 1,039,000 KRW
| Khoa đào tạo | Ngành đào tạo | Học phí/1 kỳ |
SEOUL CAMPUS | ||
| Khoa học xã hội và nhân văn |
| 5,182,000 |
| Khoa học tự nhiên |
| 6,215,000 |
| Kỹ thuật |
| 6,215,000 |
| Giáo dục thể chất |
| 6,215,000 |
| Nghệ thuật |
| 7,253,000 |
CHEONAN CAMPUS | ||
| Khoa học xã hội và nhân văn |
| 5,182,000 |
| Khoa học tự nhiên |
| 6,215,000 |
| Kỹ thuật |
| 6,215,000 |
| Nghệ thuật |
| 7,253,000 |
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SANGMYUNG HÀN QUỐC
-
Trường không có ký túc xá dành cho hệ học tiếng Hàn tại học xá Seoul. Học sinh sẽ được trường hỗ trợ tìm phòng trọ xung quanh khu Trung tâm tiếng Hàn của trường Sangmyung.
-
Đối với chương trình học Đại học: Phòng 2 người, trong 4 tháng
| Danh mục | Kí túc A (Nam và Nữ) | Ký túc B (Nữ) | Chung cư Dongbo (Ngoài kí túc trường) |
| Phí kí túc xá (KRW) | 1,169,000 | 899,000 | 391,000 |
| Đặt cọc | 200,000 | ||
| Tổng | 1,169,000 | 899,000 | 591,000 |
| Lưu ý | 292,259KR/Tháng Phòng tắm nhà vệ sinh riêng | 224,759 KRW/tháng Phòng tắm và nhà vệ sinh chung |
|

Phòng đôi tiêu chuẩn tại Ký túc xá Cơ sở Cheonan

Ký túc xá tòa Villa House trường đại học Sangmyung
Trên đây chính là những thông tin về trường Đại học Sangmyung, nếu các bạn đang có dự định du học Hàn Quốc tại trường này thì đừng ngần ngại liên hệ với PNT nhé!
DU HỌC QUỐC TẾ PNT
Website: duhocpnt.edu.vn
Fanpage Du học Đài Loan: Du học Quốc tế PNT
Fanpage Du học Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA
Tiktok Đài Loan: Du học Quốc Tế PNT
Tiktok Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA
Fanpage: Trung tâm Ngoại ngữ PNT
Tiktok: Trung tâm Ngoại ngữ PNT
Tiktok tiếng Hàn: Học tiếng Hàn cùng PNT
Hotline tư vấn du học :
Hotline 1: 0865.255.536 ( Zalo) - Tư vấn du học Đài Loan
Hotline 2: 0862.035.686 ( Zalo) - Tư vấn du học Hàn Quốc
Hotline tư vấn lớp học : 083 858 3686 ( Zalo)
Thời gian làm việc: Thứ 2 – Sáng Thứ 7 | 8:00 – 17:00
Địa chỉ : Số 91B3, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam


