logo
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ ẨM THỰC HÀN QUỐC CÙNG TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PNT
Tác giảDu học PNT

Học tiếng Hàn qua chủ đề ẩm thực – Thú vị, gần gũi, dễ ghi nhớ

Ẩm thực là một phần quan trọng trong văn hóa của mỗi quốc gia. Ẩm thực Hàn Quốc nổi tiếng với sự đa dạng, hương vị đậm đà và cách bày biện đẹp mắt. Những món ăn như kimchi, bibimbap hay thịt nướng Hàn Quốc đã trở nên rất quen thuộc với nhiều người trên thế giới. Khi học tiếng Hàn, việc nắm vững từ vựng về ẩm thực sẽ giúp bạn dễ dàng gọi món trong nhà hàng, nói về món ăn yêu thích và hiểu rõ hơn về văn hóa ăn uống của người Hàn Quốc. Đây cũng là một chủ đề rất thú vị giúp người học luyện giao tiếp trong các tình huống đời sống thực tế.

Trong bài viết này, Trung tâm Ngoại ngữ PNT sẽ cùng bạn tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn về ẩm thực Hàn Quốc, phù hợp với người Việt học tiếng Hàn.

🍚 1. Từ vựng liên quan đến bữa ăn trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

음식

Eum-sik

Món ăn, đồ ăn

식사

Sik-sa

Bữa ăn

Bap

Cơm

반찬

Ban-chan

Món ăn kèm

요리

Yo-ri

Món ăn / nấu ăn

Mat

Hương vị

식당

Sik-dang

Nhà hàng

메뉴

Me-nyu

Thực đơn

📌 Đây là những từ vựng cơ bản thường gặp khi nói về ăn uống và ẩm thực.

🥘 2. Từ vựng tiếng Hàn về các món ăn Hàn Quốc

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

김치

Gim-chi

Kimchi

비빔밥

Bi-bim-bap

Cơm trộn

불고기

Bul-go-gi

Thịt bò nướng

삼겹살

Sam-gyeop-sal

Thịt ba chỉ nướng

떡볶이

Tteok-bok-i

Bánh gạo cay

김밥

Gim-bap

Cơm cuộn rong biển

냉면

Naeng-myeon

Mì lạnh

된장찌개

Doen-jang-jji-gae

Canh tương đậu

👉 Ví dụ:

저는 비빔밥을 좋아해요.

(Tôi thích ăn cơm trộn.)

🥢 3. Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ ăn uống

Tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa

젓가락

Jeot-ga-rak

Đũa

숟가락

Sut-ga-rak

Thìa

그릇

Geu-reut

Bát / tô

접시

Jeop-si

Đĩa

Keop

Cốc

냄비

Naem-bi

Nồi

프라이팬

Peu-ra-i-paen

Chảo

식탁

Sik-tak

Bàn ăn

📌 Những từ này rất hữu ích khi bạn nói về việc ăn uống hoặc nấu ăn.

💬 4. Mẫu câu thường dùng khi nói về ẩm thực

🌟 Câu hỏi về món ăn

  • 이 음식은 뭐예요?
    👉 Món ăn này là gì?

  • 한국 음식을 좋아해요?
    👉 Bạn có thích món ăn Hàn Quốc không?

🌟 Câu nói về sở thích ăn uống

  • 저는 김치를 좋아해요.
    👉 Tôi thích kimchi.

  • 이 음식은 정말 맛있어요.
    👉 Món ăn này rất ngon.

🌟 Câu khi ăn uống

  • 많이 드세요.
    👉 Hãy ăn nhiều nhé.

  • 잘 먹겠습니다.
    👉 Tôi sẽ ăn ngon miệng.

🌏 5. Giới thiệu ẩm thực Hàn Quốc bằng tiếng Hàn

Bạn có thể giới thiệu như sau:

한국 음식은 다양하고 맛있습니다. 김치, 불고기, 비빔밥 같은 음식이 유명합니다. 많은 사람들은 한국 음식을 좋아합니다.

(Ẩm thực Hàn Quốc rất đa dạng và ngon. Những món ăn như kimchi, thịt nướng và cơm trộn rất nổi tiếng. Nhiều người rất thích món ăn Hàn Quốc.)

📌 Câu này phù hợp khi:

  • Làm bài nói về văn hóa Hàn Quốc

  • Viết đoạn văn giới thiệu ẩm thực

  • Luyện nói trình độ sơ cấp

📚 HỌC TIẾNG HÀN QUA CHỦ ĐỀ ẨM THỰC CÙNG PNT

Tại Trung tâm Ngoại ngữ PNT, việc học tiếng Hàn luôn gắn liền với:

  • Chủ đề quen thuộc trong đời sống (ẩm thực, gia đình, lớp học…)

  • Tình huống giao tiếp thực tế

  • Từ vựng + câu mẫu dễ áp dụng

✨ Nhờ đó, học viên không chỉ học từ mới mà còn biết cách sử dụng tiếng Hàn tự nhiên và đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hằng ngày.

👉 Đừng quên theo dõi website của PNT để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Hàn theo chủ đề ngày lễ và văn hóa nhé!

Trung tâm Ngoại ngữ PNT – Học ngoại ngữ từ cuộc sống. 🌱

DU HỌC QUỐC TẾ PNT - TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PNT

Website: duhocpnt.edu.vn 

Fanpage Du học Đài Loan: Du học Quốc tế PNT

Fanpage Du học Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA

Tiktok Đài Loan: Du học Quốc Tế PNT

Tiktok Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA

Fanpage: Trung tâm Ngoại ngữ PNT

Tiktok: Trung tâm Ngoại ngữ PNT

Tiktok tiếng Hàn: Học tiếng Hàn cùng PNT 

Hotline tư vấn du học :

Hotline 1: 0865.255.536 ( Zalo) - Tư vấn du học Đài Loan

Hotline 2: 0862.035.686 ( Zalo) - Tư vấn du học Hàn Quốc

Hotline tư vấn lớp học : 083 858 3686 ( Zalo)

Thời gian làm việc: Thứ 2 –  Sáng Thứ 7 | 8:00 – 17:00

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận

    TIN TỨC LIÊN QUAN KHÁC