
🍚 1. Từ vựng liên quan đến bữa ăn trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 음식 | Eum-sik | Món ăn, đồ ăn |
| 식사 | Sik-sa | Bữa ăn |
| 밥 | Bap | Cơm |
| 반찬 | Ban-chan | Món ăn kèm |
| 요리 | Yo-ri | Món ăn / nấu ăn |
| 맛 | Mat | Hương vị |
| 식당 | Sik-dang | Nhà hàng |
| 메뉴 | Me-nyu | Thực đơn |
📌 Đây là những từ vựng cơ bản thường gặp khi nói về ăn uống và ẩm thực.
🥘 2. Từ vựng tiếng Hàn về các món ăn Hàn Quốc
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 김치 | Gim-chi | Kimchi |
| 비빔밥 | Bi-bim-bap | Cơm trộn |
| 불고기 | Bul-go-gi | Thịt bò nướng |
| 삼겹살 | Sam-gyeop-sal | Thịt ba chỉ nướng |
| 떡볶이 | Tteok-bok-i | Bánh gạo cay |
| 김밥 | Gim-bap | Cơm cuộn rong biển |
| 냉면 | Naeng-myeon | Mì lạnh |
| 된장찌개 | Doen-jang-jji-gae | Canh tương đậu |
👉 Ví dụ:
저는 비빔밥을 좋아해요.
(Tôi thích ăn cơm trộn.)
🥢 3. Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ ăn uống
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 젓가락 | Jeot-ga-rak | Đũa |
| 숟가락 | Sut-ga-rak | Thìa |
| 그릇 | Geu-reut | Bát / tô |
| 접시 | Jeop-si | Đĩa |
| 컵 | Keop | Cốc |
| 냄비 | Naem-bi | Nồi |
| 프라이팬 | Peu-ra-i-paen | Chảo |
| 식탁 | Sik-tak | Bàn ăn |
📌 Những từ này rất hữu ích khi bạn nói về việc ăn uống hoặc nấu ăn.
💬 4. Mẫu câu thường dùng khi nói về ẩm thực
🌟 Câu hỏi về món ăn
-
이 음식은 뭐예요?
👉 Món ăn này là gì? -
한국 음식을 좋아해요?
👉 Bạn có thích món ăn Hàn Quốc không?
🌟 Câu nói về sở thích ăn uống
-
저는 김치를 좋아해요.
👉 Tôi thích kimchi. -
이 음식은 정말 맛있어요.
👉 Món ăn này rất ngon.
🌟 Câu khi ăn uống
-
많이 드세요.
👉 Hãy ăn nhiều nhé. -
잘 먹겠습니다.
👉 Tôi sẽ ăn ngon miệng.
🌏 5. Giới thiệu ẩm thực Hàn Quốc bằng tiếng Hàn
Bạn có thể giới thiệu như sau:
한국 음식은 다양하고 맛있습니다. 김치, 불고기, 비빔밥 같은 음식이 유명합니다. 많은 사람들은 한국 음식을 좋아합니다.
(Ẩm thực Hàn Quốc rất đa dạng và ngon. Những món ăn như kimchi, thịt nướng và cơm trộn rất nổi tiếng. Nhiều người rất thích món ăn Hàn Quốc.)
📌 Câu này phù hợp khi:
-
Làm bài nói về văn hóa Hàn Quốc
-
Viết đoạn văn giới thiệu ẩm thực
-
Luyện nói trình độ sơ cấp
📚 HỌC TIẾNG HÀN QUA CHỦ ĐỀ ẨM THỰC CÙNG PNT
Tại Trung tâm Ngoại ngữ PNT, việc học tiếng Hàn luôn gắn liền với:
-
Chủ đề quen thuộc trong đời sống (ẩm thực, gia đình, lớp học…)
-
Tình huống giao tiếp thực tế
-
Từ vựng + câu mẫu dễ áp dụng
✨ Nhờ đó, học viên không chỉ học từ mới mà còn biết cách sử dụng tiếng Hàn tự nhiên và đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hằng ngày.
👉 Đừng quên theo dõi website của PNT để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Hàn theo chủ đề ngày lễ và văn hóa nhé!
Trung tâm Ngoại ngữ PNT – Học ngoại ngữ từ cuộc sống. 🌱
DU HỌC QUỐC TẾ PNT - TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PNT
Website: duhocpnt.edu.vn
Fanpage Du học Đài Loan: Du học Quốc tế PNT
Fanpage Du học Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA
Tiktok Đài Loan: Du học Quốc Tế PNT
Tiktok Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA
Fanpage: Trung tâm Ngoại ngữ PNT
Tiktok: Trung tâm Ngoại ngữ PNT
Tiktok tiếng Hàn: Học tiếng Hàn cùng PNT
Hotline tư vấn du học :
Hotline 1: 0865.255.536 ( Zalo) - Tư vấn du học Đài Loan
Hotline 2: 0862.035.686 ( Zalo) - Tư vấn du học Hàn Quốc
Hotline tư vấn lớp học : 083 858 3686 ( Zalo)
Thời gian làm việc: Thứ 2 – Sáng Thứ 7 | 8:00 – 17:00
